XSBTH 13/3 – SXBTH 13/3 – Xổ số Bình Thuận ngày 13 tháng 03 năm 2025

XSBTH 13/03 – SXBTH 13/03 – KQXSBTH 13/03 – Kết quả xổ số Bình Thuận hôm nay, ngày 13/03/2025, vào lúc 16h15’ tại dudoanxs.net. Chúng tôi cung cấp kết quả xổ số miễn phí, mới nhất và chính xác nhất.

xsmn - xsbth - xsbth 13/3

Tỉnh Bình Thuận
G.8 GIẢI 8 84
G.7 GIẢI 7 626
G.6 GIẢI 6 5939 9451 7496
G.5 GIẢI 5 3601
G.4 GIẢI 4 63550 94417 39801
60327 61783 47781 50953
G.3 GIẢI 3 45300 57736
G.2 GIẢI 2 78724
G.1 GIẢI 1 88236
G.ĐB GIẢI ĐB 529261
Đầu LOTO
0 0, 1
1 7
2 4, 7, 6
3 6, 9
4
5 0, 3, 1
6 1
7
8 3, 1, 4
9 6

XSBTH 13/03 được tường thuật trực tiếp từ trường quay, cung cấp kết quả xổ số Bình Thuận miễn phí 100% tại dudoanxs.net. Giải thưởng có giá trị từ Giải 8 đến Giải ĐB, với tổng giá trị lên đến 2.000.000.000 đồng.

XSBTH hay SXBTH – Xổ số Bình Thuận thuộc chuyên mục Xổ số Miền Nam, quay số mở thưởng vào lúc 16h15’ Thứ 5 hàng tuần. Kết quả được cập nhật liên tục tại DUDOANXS.NET, mang đến cho bạn trải nghiệm dò số tốt nhất!

Tham khảo thêm xác suất xuất hiện của những con số may mắn:

BẢNG THỐNG KÊ LO GAN XSMN TỪ 24-03-2025 ĐẾN 02-04-2025

Con số Số kỳ chưa xuất hiện Tỷ suất trên 10 kỳ quay Kỳ xuất hiện cuối
31 9 kỳ (9 ngày) 10% 2025-03-25
50 7 kỳ (8 ngày) 30% 2025-03-26
75 8 kỳ (7 ngày) 20% 2025-03-27
49 6 kỳ (6 ngày) 40% 2025-03-28
43 5 kỳ (5 ngày) 50% 2025-03-29
51 5 kỳ (5 ngày) 50% 2025-03-29
82 5 kỳ (5 ngày) 50% 2025-03-29
76 5 kỳ (5 ngày) 50% 2025-03-29
87 5 kỳ (5 ngày) 50% 2025-03-29
00 5 kỳ (5 ngày) 50% 2025-03-29
07 4 kỳ (4 ngày) 60% 2025-03-30
93 4 kỳ (4 ngày) 60% 2025-03-30
29 4 kỳ (4 ngày) 60% 2025-03-30
39 4 kỳ (4 ngày) 60% 2025-03-30
63 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
71 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
34 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
88 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
35 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
90 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
24 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
68 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
78 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
32 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
46 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
26 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
25 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
80 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
14 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
41 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
47 3 kỳ (3 ngày) 70% 2025-03-31
73 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
18 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
11 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
17 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
02 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
86 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
03 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
38 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
89 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
92 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
64 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
52 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
79 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
83 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
55 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
40 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
85 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
57 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
05 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
70 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
09 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
81 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
12 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
54 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
91 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
66 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
36 2 kỳ (2 ngày) 80% 2025-04-01
56 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
22 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
60 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
62 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
84 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
96 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
44 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
65 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
04 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
58 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
67 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
42 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
01 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
16 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
74 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
28 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
72 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
45 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
15 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
08 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
61 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
20 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
99 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
33 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
23 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
59 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
10 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
53 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
27 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
21 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
30 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
06 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
19 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
13 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
69 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
97 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
48 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
98 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
95 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
77 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02
94 1 kỳ (1 ngày) 90% 2025-04-02

Bên cạnh XSBTH, bạn cũng có thể cập nhật trực tiếp hoặc dò kết quả của tất cả các tỉnh thành khác trong XSMN – Xổ số miền Nam, XSMT – Xổ số miền Trung và XSMB – Xổ số miền Bắc.

Chúc bạn gặp nhiều may mắn khi tham gia dò số tại dudoanxs.net!!!